AUD/CAD Đồng đô la Úc so với đồng đô la Canada | Chữ thập | 1 pip | Thương mại |
AUD/CHF Đồng đô la Úc so với đồng franc Thụy Sĩ | Chữ thập | 0,6 pip | Thương mại |
AUD/JPY Đồng đô la Úc so với đồng yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
AUD/NZD Đồng đô la Úc so với đồng đô la New Zealand | Chữ thập | 1,2 pip | Thương mại |
AUD/USD Đồng đô la Úc so với đồng đô la Mỹ | Chuyên ngành | 1 pip | Thương mại |
CAD/CHF Đồng Đô la Canada so với Đồng Franc Thụy Sĩ | Chữ thập | 0,6 pip | Thương mại |
CAD/JPY Đồng Đô la Canada so với Đồng Yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
CHF/JPY Đồng franc Thụy Sĩ so với đồng yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
EURAUD Euro so với Đô la Úc | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
EUR/CAD Euro so với Đô la Canada | Chữ thập | 1 pip | Thương mại |
EUR/CHF Euro so với Franc Thụy Sĩ | Chữ thập | 0,6 pip | Thương mại |
EUR/GBP Euro so với Bảng Anh | Chữ thập | 0,5 pip | Thương mại |
EUR/HKD Euro so với Đô la Hồng Kông | Kỳ lạ | 5,4 pip | Thương mại |
EUR/HUF Euro so với Forint Hungary | Kỳ lạ | 2,4 pip | Thương mại |
EUR/JPY Euro so với Yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
EUR/MXN Euro so với Peso Mexico | Kỳ lạ | 12,9 pip | Thương mại |
EURNOK Euro so với Krone Na Uy | Kỳ lạ | 9,8 pip | Thương mại |
EURNZD Euro so với Đô la New Zealand | Chữ thập | 1,2 pip | Thương mại |
EUR/PLN Euro so với Zloty Ba Lan | Kỳ lạ | 3,2 pip | Thương mại |
EUR/SEK Euro so với Krona Thụy Điển | Kỳ lạ | 6,7 pip | Thương mại |
EUR/SGD Euro so với Đô la Singapore | Kỳ lạ | 0,9 pip | Thương mại |
EUR/USD Euro so với Đô la Mỹ | Chuyên ngành | 0,6 pip | Thương mại |
EURZAR Euro so với Rand Nam Phi | Kỳ lạ | 12 pip | Thương mại |
GBP/AUD Bảng Anh so với Đô la Úc | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
GBP/CAD Bảng Anh so với Đô la Canada | Chữ thập | 1 pip | Thương mại |
GBP/CHF Bảng Anh so với Franc Thụy Sĩ | Chữ thập | 0,6 pip | Thương mại |
GBPHKD Bảng Anh so với Đô la Hồng Kông | Kỳ lạ | 5,4 pip | Thương mại |
GBP/JPY Bảng Anh so với Yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
GBP/MXN Bảng Anh so với Peso Mexico | Kỳ lạ | 12,9 pip | Thương mại |
GBPNOK Bảng Anh so với Krone Na Uy | Kỳ lạ | 7,2 pip | Thương mại |
GBP/NZD Bảng Anh so với Đô la New Zealand | Chữ thập | 1,2 pip | Thương mại |
GBPPLN Bảng Anh so với Zloty Ba Lan | Kỳ lạ | 3,4 pip | Thương mại |
GBP/SEK Bảng Anh so với Krona Thụy Điển | Kỳ lạ | 10,7 pip | Thương mại |
GBP/SGD Bảng Anh so với Đô la Singapore | Kỳ lạ | 0,9 pip | Thương mại |
GBP/USD Bảng Anh so với Đô la Mỹ | Chuyên ngành | 0,6 pip | Thương mại |
GBP/ZAR Bảng Anh so với Rand Nam Phi | Kỳ lạ | 12,1 pip | Thương mại |
HKD/JPY Đồng Đô la Hồng Kông so với Yên Nhật | Kỳ lạ | 1,1 pip | Thương mại |
NZDCAD Đồng Đô la New Zealand so với Đồng Đô la Canada | Chữ thập | 1 pip | Thương mại |
NZD/CHF Đồng Đô la New Zealand so với Đồng Franc Thụy Sĩ | Chữ thập | 0,6 pip | Thương mại |
NZD/JPY Đồng Đô la New Zealand so với Đồng Yên Nhật | Chữ thập | 1,1 pip | Thương mại |
NZD/USD Đồng Đô la New Zealand so với Đồng Đô la Mỹ | Chuyên ngành | 0,6 pip | Thương mại |
SGDJPY Đồng Đô la Singapore so với Đồng Yên Nhật | Kỳ lạ | 1,1 pip | Thương mại |
USDCAD Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Đô la Canada | Chuyên ngành | 1 pip | Thương mại |
USD/CHF Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Franc Thụy Sĩ | Chuyên ngành | 0,6 pip | Thương mại |
USD/CNH Đồng Đô la Mỹ so với Nhân dân tệ Trung Quốc trên thị trường ngoại hối | Kỳ lạ | 5 pip | Thương mại |
USDCZK Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Koruna Séc | Kỳ lạ | 14,8 pip | Thương mại |
USDDKK Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Krone Đan Mạch | Kỳ lạ | 4,5 pip | Thương mại |
USD/HKD Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Đô la Hồng Kông | Kỳ lạ | 5,9 pip | Thương mại |
USD/HUF Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Forint Hungary | Kỳ lạ | 2,4 pip | Thương mại |
USDILS Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Shekel Israel | Kỳ lạ | 2,3 pip | Thương mại |
USD/JPY Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Yên Nhật | Chuyên ngành | 1,1 pip | Thương mại |
USD/MXN Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Peso Mexico | Kỳ lạ | 12,9 pip | Thương mại |
USD/NOK Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Krone Na Uy | Kỳ lạ | 7,2 pip | Thương mại |
USDPLN Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Zloty Ba Lan | Kỳ lạ | 3,6 pip | Thương mại |
USD/SEK Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Krona Thụy Điển | Kỳ lạ | 7,3 pip | Thương mại |
USD/SGD Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Đô la Singapore | Kỳ lạ | 0,9 pip | Thương mại |
USD/THB Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Baht Thái | Kỳ lạ | 21,5 pip | Thương mại |
USD/TRY Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ | Kỳ lạ | 21,5 pip | Thương mại |
USD/ZAR Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Rand Nam Phi | Kỳ lạ | 12 pip | Thương mại |
ZAR/JPY Đồng Rand Nam Phi so với đồng Yên Nhật | Kỳ lạ | 1,6 pip | Thương mại |